coach dog

Học thuật
Thân thiện
coach dog

The coach dog runs alongside a horse-drawn carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó lớn, lông màu trắng mượt, các đốm đen hoặc nâu nguồn gốcDalmatia: "coach dog" một tên gọi khác cho giống chó Đốm (Dalmatian), vốn được sử dụng trong lịch sử để chạy theo bảo vệ các cỗ xe ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman's carriage was always accompanied by a loyal coach dog. (Cỗ xe của vị quý tộc luôn một chú chó bảo vệ xe trung thành đi cùng.)
    • Historically, a coach dog would run alongside horse-drawn coaches. (Trong lịch sử, một chú chó bảo vệ xe sẽ chạy bên cạnh những cỗ xe ngựa kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coach dog" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả truyền thống để chỉ giống chó Đốm vai trò cụ thể của chúng, thay vì trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
    • In 19th-century England, it was common to see a coach dog with a fire brigade's carriage. (Ở Anh thế kỷ 19, việc nhìn thấy một chú chó bảo vệ xe đi cùng cỗ xe của đội cứu hỏa rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalmatian (n): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng giống chó này.

    • The Dalmatian is known for its distinctive spotted coat. (Chó Đốm được biết đến với bộ lông đốm đặc trưng.)
  • Carriage dog (n): Một tên gọi đồng nghĩa khác, cũng chỉ vai trò lịch sử của giống chó này.

    • The carriage dog was bred for endurance and stability. (Chó hộ tống xe ngựa được nuôi dưỡng cho sức bền sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotted dog: chó đốm (cách gọi mô tả theo ngoại hình).
  • Firehouse dog: chó trạm cứu hỏa (dựa trên vai trò lịch sử phổ biến khác của giống chó này).
Lưu ý
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, từ "coach dog" ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Từ "Dalmatian" tên gọi tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi cho giống chó này.
  • Nguồn gốc: Tên gọi "coach dog" bắt nguồn từ chức năng lịch sử của giống chó Đốm, khi chúng được huấn luyện để chạy bên cạnh bảo vệ các cỗ xe ngựa (coaches) khỏi những kẻ tấn công hoặc chó sói.
coach dog

The coach dog runs alongside a horse-drawn carriage.

Noun
  1. giống chó lớn, lông màu trắng mượt, các đốm đen hoặc nâu nguồn gốcDalmatia.